越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đèn bàn” (1)
đèn bàn

英语
名desk lamp
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
I study under the light of a desk lamp.
相关词“đèn bàn” (0)
未找到相关词。
短语“đèn bàn” (1)
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
I study under the light of a desk lamp.
